crown jewel
Học thuậtThân thiện
The queen carefully placed the crown jewel in the center of her royal diadem.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Báu vật của vương miện: Chỉ những viên đá quý, trang sức hoặc vật phẩm có giá trị đặc biệt, thường là một phần của bộ trang sức hoàng gia, biểu tượng cho quyền lực và địa vị của nhà vua hoặc nữ hoàng.
- Tài sản quý giá nhất, phần quan trọng nhất: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ thứ có giá trị nhất, quan trọng nhất, hoặc đáng tự hào nhất trong một bộ sưu tập, một tổ chức, hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The Koh-i-Noor diamond is one of the British crown jewels. (Viên kim cương Koh-i-Noor là một trong những báu vật của vương miện Anh.)
- The museum displayed a replica of the crown jewel. (Bảo tàng trưng bày một bản sao của báu vật vương miện.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- This research department is the company's crown jewel. (Bộ phận nghiên cứu này là tài sản quý giá nhất của công ty.)
- The national park is considered the crown jewel of the country's tourism. (Vườn quốc gia được coi là viên ngọc quý nhất của ngành du lịch nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the crown jewel in someone's/something's crown": là thành tựu hoặc tài sản đáng giá nhất, làm tăng thêm vinh quang.
- Winning the championship was the crown jewel in his career. (Vô địch giải đấu là thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Crown jewels (số nhiều): Thường dùng để chỉ toàn bộ bộ sưu tập trang sức và biểu tượng quyền lực của hoàng gia.
- The Tower of London is where the Crown Jewels are kept. (Tháp London là nơi cất giữ Báu vật Vương miện.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa ẩn dụ) Jewel in the crown: Viên ngọc trên vương miện (cùng nghĩa ẩn dụ).
- (Nghĩa ẩn dụ) Prize asset: Tài sản quý giá.
- (Nghĩa ẩn dụ) Centerpiece: Phần trung tâm, nổi bật nhất.
- (Nghĩa đen) Regalia: Đồ trang sức, phục sức của hoàng gia.
Thành ngữ liên quan
- The jewel in the crown: Cụm từ có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "crown jewel" theo nghĩa ẩn dụ.
- The new library is the jewel in the crown of the university's facilities. (Thư viện mới là viên ngọc quý trong hệ thống cơ sở vật chất của trường đại học.)
The queen carefully placed the crown jewel in the center of her royal diadem.
Noun
- báu vật tượng trưng cho vua